前房角
tiền phòng giác
Hán Việt: tiền phòng giác · Pinyin: qián fáng jiǎo
Tổng quan
tiền phòng nhãn cầu (phòng trước của mắt)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền phòng nhãn cầu (phòng trước của mắt)
Eng
- CC-CEDICT anterior chamber (the front chamber of the eye)
- Cihui anterior chamber (the front chamber of the eye)