前房角鏡 tiền phòng giác kính Hán Việt: tiền phòng giác kính Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 房 (phòng) + 角 (giác) + 鏡 (kính)Hán Việttiền phòng giác kínhCấu tạo前 + 房 + 角 + 鏡 · tiền + phòng + giác + kính nghĩa thành phần: tiền + phòng + giác + kính Nghĩa EngCihui gonioscope