前所指

tiền sở chỉ

Hán Việt: tiền sở chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (sở) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前所指 iánsuǒzhǐ n. <lg.> anaphoric reference