前手性 tiền thủ tính Hán Việt: tiền thủ tính Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 手 (thủ) + 性 (tính)Hán Việttiền thủ tínhCấu tạo前 + 手 + 性 · tiền + thủ + tính nghĩa thành phần: tiền + thủ + tính Nghĩa EngCihui prochirality