前手翻 tiền thủ phiên Hán Việt: tiền thủ phiên Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 手 (thủ) + 翻 (phiên)Hán Việttiền thủ phiênCấu tạo前 + 手 + 翻 · tiền + thủ + phiên nghĩa thành phần: tiền + thủ + phiên Nghĩa EngCihui 前手翻 iánshǒufān n. <sport> handspring; hand-spring vault