前指羽 tiền chỉ vũ Hán Việt: tiền chỉ vũ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 指 (chỉ) + 羽 (vũ)Hán Việttiền chỉ vũCấu tạo前 + 指 + 羽 · tiền + chỉ + vũ nghĩa thành phần: tiền + chỉ + vũ Nghĩa EngCihui predigitals