前掌儿 tiền chưởng nhân Hán Việt: tiền chưởng nhân Tổng quan Đế giày đằng trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 掌 (chưởng) + 儿 (nhân)Hán Việttiền chưởng nhânCấu tạo前 + 掌 + 儿 · tiền + chưởng + nhân nghĩa thành phần: tiền + chưởng + nhân Nghĩa ViệtCihui Đế giày đằng trước