前掠翼

qián lüè yì tiền lược dực

Hán Việt: tiền lược dực · Pinyin: qián lüè yì

Tổng quan

cánh quét tới trước (trên máy bay chiến đấu)

Cấu tạo: (tiền) + (lược) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh quét tới trước (trên máy bay chiến đấu)

Eng

  • CC-CEDICT swept-forward wing (on jet fighter)
  • Cihui swept-forward wing (on jet fighter)