前擋規 qián dǎng guī · tiền đáng quy Hán Việt: tiền đáng quy · Pinyin: qián dǎng guī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 擋 (đáng) + 規 (quy)Pinyinqián dǎng guīHán Việttiền đáng quyCấu tạo前 + 擋 + 規 · tiền + đáng + quy nghĩa thành phần: tiền + đáng + quy