前方式

tiền phương thức

Hán Việt: tiền phương thức

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương thức trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi premode

Eng

  • Cihui premode

Từ liên quan

Gần nghĩa

前方 · 前方高能 · 方式 · 前方到站 · 前方医院 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法