前星系 tiền tinh hệ Hán Việt: tiền tinh hệ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Hán Việttiền tinh hệCấu tạo前 + 星 + 系 · tiền + tinh + hệ nghĩa thành phần: tiền + tinh + hệ Nghĩa EngCihui pregalaxy