前景色 tiền cảnh sắc Hán Việt: tiền cảnh sắc Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 景 (cảnh) + 色 (sắc)Hán Việttiền cảnh sắcCấu tạo前 + 景 + 色 · tiền + cảnh + sắc nghĩa thành phần: tiền + cảnh + sắc Nghĩa EngCihui ForeColor