前期癌状态

tiền kì nham trạng thái

Hán Việt: tiền kì nham trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 癌 (nham) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền ung thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi precancerosis

Eng

  • Cihui precancerosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 前期牙本质 · 前期肝硬变 · 状态内动词 · 状态指示器 · 状态暂存器 · 状态机语言 · 前期损益