前期牙本质

tiền kì nha bổn chất

Hán Việt: tiền kì nha bổn chất

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 牙 (nha) + 本 (bổn) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngà răng tiền chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dentinoid

Eng

  • Cihui dentinoid
  • Tần suất từ dentinoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

前期癌状态 · 前期肝硬变 · 本质与现象 · 前期损益 · 前期滚结损益 · 前期郁滞 · 本质主义 · 本质色性