前期肝硬變 tiền kì can ngạnh biến Hán Việt: tiền kì can ngạnh biến Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 肝 (can) + 硬 (ngạnh) + 變 (biến)Hán Việttiền kì can ngạnh biếnCấu tạo前 + 期 + 肝 + 硬 + 變 · tiền + kì + can + ngạnh + biến nghĩa thành phần: tiền + kì + can + ngạnh + biến Nghĩa EngCihui precirrhosis