前期肝硬变

tiền kì can ngạnh biến

Hán Việt: tiền kì can ngạnh biến

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 肝 (can) + 硬 (ngạnh) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền xơ gan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi precirrhosis

Eng

  • Cihui precirrhosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

前期牙本质 · 前期癌状态 · 前期损益 · 前期滚结损益 · 前期郁滞