状态暂存器
trạng thái tạm tồn khí
Hán Việt: trạng thái tạm tồn khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thanh ghi trạng thái
- Biên soạn 狀態暫存器 huàngtài zàncúnqì n. <comp.> status register
Eng
- Cihui 狀態暫存器 huàngtài zàncúnqì n. <comp.> status register
Hán Việt: trạng thái tạm tồn khí