前機架 tiền ki giá Hán Việt: tiền ki giá Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 機 (ki) + 架 (giá)Hán Việttiền ki giáCấu tạo前 + 機 + 架 · tiền + ki + giá nghĩa thành phần: tiền + ki + giá Nghĩa EngCihui forebay