前杭愛省

qián háng ài xǐng tiền hàng ái tỉnh

Hán Việt: tiền hàng ái tỉnh · Pinyin: qián háng ài xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hàng) + (ái) + (tỉnh)