前杭愛省 qián háng ài xǐng · tiền hàng ái tỉnh Hán Việt: tiền hàng ái tỉnh · Pinyin: qián háng ài xǐng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 杭 (hàng) + 愛 (ái) + 省 (tỉnh)Pinyinqián háng ài xǐngHán Việttiền hàng ái tỉnhCấu tạo前 + 杭 + 愛 + 省 · tiền + hàng + ái + tỉnh nghĩa thành phần: tiền + hàng + ái + tỉnh