前松後緊 tiền tùng hậu khẩn Hán Việt: tiền tùng hậu khẩn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 松 (tùng) + 後 (hậu) + 緊 (khẩn)Hán Việttiền tùng hậu khẩnCấu tạo前 + 松 + 後 + 緊 · tiền + tùng + hậu + khẩn nghĩa thành phần: tiền + tùng + hậu + khẩn Nghĩa EngCihui 前鬆後緊 iánsōnghòujǐn f.e. slacken at the beginning and have to speed up toward the end