前桅哨 tiền ngôi tiếu Hán Việt: tiền ngôi tiếu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 桅 (ngôi) + 哨 (tiếu)Hán Việttiền ngôi tiếuCấu tạo前 + 桅 + 哨 · tiền + ngôi + tiếu nghĩa thành phần: tiền + ngôi + tiếu Nghĩa EngCihui foretopman