前沿科學 tiền duyên khoa học Hán Việt: tiền duyên khoa học Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 沿 (duyên) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việttiền duyên khoa họcCấu tạo前 + 沿 + 科 + 學 · tiền + duyên + khoa + học nghĩa thành phần: tiền + duyên + khoa + học Nghĩa EngCihui 前沿科學 iányán kēxué n. front-line sciences