前活化劑 tiền hoạt hóa tề Hán Việt: tiền hoạt hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 活 (hoạt) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việttiền hoạt hóa tềCấu tạo前 + 活 + 化 + 劑 · tiền + hoạt + hóa + tề nghĩa thành phần: tiền + hoạt + hóa + tề Nghĩa EngCihui proactivator