前漿膜 tiền tương mô Hán Việt: tiền tương mô Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 漿 (tương) + 膜 (mô)Hán Việttiền tương môCấu tạo前 + 漿 + 膜 · tiền + tương + mô nghĩa thành phần: tiền + tương + mô Nghĩa EngCihui proserosa