前溪曲 tiền khê khúc Hán Việt: tiền khê khúc Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 溪 (khê) + 曲 (khúc)Hán Việttiền khê khúcCấu tạo前 + 溪 + 曲 · tiền + khê + khúc nghĩa thành phần: tiền + khê + khúc