前滾翻 tiền cổn phiên Hán Việt: tiền cổn phiên Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 滾 (cổn) + 翻 (phiên)Hán Việttiền cổn phiênCấu tạo前 + 滾 + 翻 · tiền + cổn + phiên nghĩa thành phần: tiền + cổn + phiên Nghĩa EngCihui 前滾翻 iángǔnfān n. <sport> forward roll