前電位 tiền điện vị Hán Việt: tiền điện vị Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 電 (điện) + 位 (vị)Hán Việttiền điện vịCấu tạo前 + 電 + 位 · tiền + điện + vị nghĩa thành phần: tiền + điện + vị Nghĩa EngCihui prepotential