前男友

qián nán yǒu tiền nam hữu

Hán Việt: tiền nam hữu · Pinyin: qián nán yǒu

Tổng quan

bạn trai cũ

Cấu tạo: (tiền) + (nam) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn trai cũ

Eng

  • CC-CEDICT ex-boyfriend
  • Cihui ex-boyfriend