前目後凡 qián mù hòu fán · tiền mục hậu phàm Hán Việt: tiền mục hậu phàm · Pinyin: qián mù hòu fán Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 目 (mục) + 後 (hậu) + 凡 (phàm)Pinyinqián mù hòu fánHán Việttiền mục hậu phàmCấu tạo前 + 目 + 後 + 凡 · tiền + mục + hậu + phàm nghĩa thành phần: tiền + mục + hậu + phàm