前盾的 tiền thuẫn đích Hán Việt: tiền thuẫn đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 盾 (thuẫn) + 的 (đích)Hán Việttiền thuẫn đíchCấu tạo前 + 盾 + 的 · tiền + thuẫn + đích nghĩa thành phần: tiền + thuẫn + đích Nghĩa EngCihui prescutal