前瞻后虑
tiền chiêm hậu lự
Hán Việt: tiền chiêm hậu lự · Pinyin: qián zhān hòu lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「瞻前顧後」。見「瞻前顧後」條。01.宋.魏了翁〈靖州教授廳題名壁記〉:「居是官者,自修自明,固不為人作輟,而前瞻後慮,不亦修省之一助乎!」
Hán Việt: tiền chiêm hậu lự · Pinyin: qián zhān hòu lǜ