前瞻性
tiền chiêm tính
Hán Việt: tiền chiêm tính · Pinyin: qián zhān xìng
Tổng quan
tầm nhìn xa | sự sáng suốt | sự tiên tri | tính nhìn xa
Nghĩa
Việt
- Cihui tầm nhìn xa | sự sáng suốt | sự tiên tri | tính nhìn xa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻具有未來發展的可能性。如:「這項事業具有相當大的前瞻性,值得投資!」
Eng
- CC-CEDICT farsightedness|perspicacity|prescience|forward-looking
- Cihui farsightedness; perspicacity; prescience; forward-looking