前科犯

tiền khoa phạm

Hán Việt: tiền khoa phạm

Tổng quan

có án: có tiền án

Cấu tạo: (tiền) + (khoa) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có án: có tiền án

Eng

  • Cihui 前科犯 iánkēfàn n. ex-convict