前科罪 tiền khoa tội Hán Việt: tiền khoa tội Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 科 (khoa) + 罪 (tội)Hán Việttiền khoa tộiCấu tạo前 + 科 + 罪 · tiền + khoa + tội nghĩa thành phần: tiền + khoa + tội Nghĩa EngCihui 前科罪 iánkēzuì n. previous crime