前穿質 tiền xuyên chất Hán Việt: tiền xuyên chất Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 穿 (xuyên) + 質 (chất)Hán Việttiền xuyên chấtCấu tạo前 + 穿 + 質 · tiền + xuyên + chất nghĩa thành phần: tiền + xuyên + chất Nghĩa EngCihui precribrum