前突變 tiền đột biến Hán Việt: tiền đột biến Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 突 (đột) + 變 (biến)Hán Việttiền đột biếnCấu tạo前 + 突 + 變 · tiền + đột + biến nghĩa thành phần: tiền + đột + biến Nghĩa EngCihui premutation