前類脂 tiền loại chi Hán Việt: tiền loại chi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 類 (loại) + 脂 (chi)Hán Việttiền loại chiCấu tạo前 + 類 + 脂 · tiền + loại + chi nghĩa thành phần: tiền + loại + chi Nghĩa EngCihui prelipoid