前系柱 tiền hệ trụ Hán Việt: tiền hệ trụ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 系 (hệ) + 柱 (trụ)Hán Việttiền hệ trụCấu tạo前 + 系 + 柱 · tiền + hệ + trụ nghĩa thành phần: tiền + hệ + trụ Nghĩa EngCihui forebitt