前絨毛 tiền nhung mao Hán Việt: tiền nhung mao Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 絨 (nhung) + 毛 (mao)Hán Việttiền nhung maoCấu tạo前 + 絨 + 毛 · tiền + nhung + mao nghĩa thành phần: tiền + nhung + mao Nghĩa EngCihui prochorion