前網期 tiền võng kì Hán Việt: tiền võng kì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 網 (võng) + 期 (kì)Hán Việttiền võng kìCấu tạo前 + 網 + 期 · tiền + võng + kì nghĩa thành phần: tiền + võng + kì Nghĩa EngCihui protobroch