前緊後松

tiền khẩn hậu tùng

Hán Việt: tiền khẩn hậu tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (khẩn) + (hậu) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前緊後鬆 iánjǐnhòusōng f.e. 1. tight in front and loose in the back 2. strict at the beginning and slack at the end