前級激勵 tiền cấp kích lệ Hán Việt: tiền cấp kích lệ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 級 (cấp) + 激 (kích) + 勵 (lệ)Hán Việttiền cấp kích lệCấu tạo前 + 級 + 激 + 勵 · tiền + cấp + kích + lệ nghĩa thành phần: tiền + cấp + kích + lệ Nghĩa EngCihui predrive