前缀的

tiền chuế đích

Hán Việt: tiền chuế đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) đặt trước

Cấu tạo: 前 (tiền) + 綴 (chuế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền tố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepositive

Từ liên quan

Gần nghĩa

前缀