前置波 tiền trí ba Hán Việt: tiền trí ba Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 波 (ba)Hán Việttiền trí baCấu tạo前 + 置 + 波 · tiền + trí + ba nghĩa thành phần: tiền + trí + ba Nghĩa EngCihui prewave