前置爐 tiền trí lô Hán Việt: tiền trí lô Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 爐 (lô)Hán Việttiền trí lôCấu tạo前 + 置 + 爐 · tiền + trí + lô nghĩa thành phần: tiền + trí + lô Nghĩa EngCihui precell