前置的 tiền trí đích Hán Việt: tiền trí đích Tổng quan (ngôn ngữ học) đặt trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 的 (đích)Hán Việttiền trí đíchCấu tạo前 + 置 + 的 · tiền + trí + đích nghĩa thành phần: tiền + trí + đích Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) đặt trước