前置級 tiền trí cấp Hán Việt: tiền trí cấp Tổng quan tầng đầu tiên (tên lửa) Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 級 (cấp)Hán Việttiền trí cấpCấu tạo前 + 置 + 級 · tiền + trí + cấp nghĩa thành phần: tiền + trí + cấp Nghĩa ViệtCihui tầng đầu tiên (tên lửa)