前置選擇

tiền trí tuyển trạch

Hán Việt: tiền trí tuyển trạch

Tổng quan

sự chọn lựa trước

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chọn lựa trước