前羊膜 tiền dương mô Hán Việt: tiền dương mô Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 羊 (dương) + 膜 (mô)Hán Việttiền dương môCấu tạo前 + 羊 + 膜 · tiền + dương + mô nghĩa thành phần: tiền + dương + mô Nghĩa EngCihui proamnion