前者的

tiền giả đích

Hán Việt: tiền giả đích

Tổng quan

trước, cũ, xưa, nguyên, cái trước, người trước, vấn đề trước

Cấu tạo: (tiền) + (giả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước, cũ, xưa, nguyên, cái trước, người trước, vấn đề trước